Hạng mục dịch vụ
Brand / Nhãn hàng
Project / Dự án
Ngày báo giá
Đại diện KH
Ngày shoot dự kiến
Chọn hạng mục từ danh sách bên trái
| STT | Service / Dịch vụ | Mô tả | Unit | SL | Đơn giá (₫) | Thành tiền (₫) | USD |
|---|
| STT | Service / Dịch vụ | SL | Giá khách (₫) | Chi phí NB (₫) | Margin | Tổng margin | Nhân sự / ĐT | Ghi chú |
|---|
Internal Cost Summary
Chọn hạng mục từ danh sách bên trái hoặc thêm tùy chỉnh
| STT | Service / Dịch vụ | Mô tả | Unit | SL | Đơn giá (₫) | Thành tiền (₫) |
|---|
Giảm giá
%
Production Fee
%
VAT phát sinh
%
💱 USD
1 USD =
₫
SUBTOTAL
0 ₫
Giảm giá
0 ₫
Production Fee
0 ₫
Trước thuế
0 ₫
VAT 8%
0 ₫
TỔNG PHÁT SINH0 ₫
Dùng nút Lưu phía trên để lưu tất cả tab — hoặc ⌘S để lưu không thoát
Deliverables / Sản phẩm bàn giao
Giảm giá
%
PRODUCTION FEE
Chi phí quản lý %
Chi phí quản lý %
VAT
%
💱 Quy đổi USD
1 USD =
₫
SUBTOTAL
0 ₫
Giảm giá
—
PRODUCTION FEE (0%)0
Trước thuế
0 ₫
VAT (8%)
0 ₫
TỔNG SAU THUẾ0 ₫
Internal Cost Summary
Dùng nút Lưu trên tab bar — hoặc ⌘S
ALL
0
báo giá
WAITING
0
0 ₫
WON
0
0 ₫
LOST
0
0 ₫
WIN RATE
—
dự án đã quyết định
Profit & Loss
5 tháng gần nhất
Cần chú ý
Dự án gần đây
Top đại diện KH
Chi tiết theo kỳ
| Kỳ | Tổng BG | Won | Win Rate | Doanh thu | vs kỳ trước | Margin | Avg Deal |
|---|
Dòng tiền
Tổng hợp
Số dư đầu kỳ
₫
💰 Tiền hiện có
0 ₫
Tính từ số dư đầu kỳ
Thu tháng này
0 ₫
—
Chi tháng này
0 ₫
—
Net tháng này
0 ₫
—
Thu / Chi / Số dư theo tháng
Giao dịch
Tổng hợp tất cả nguồn
| Ngày | Mô tả | Danh mục | Nguồn | Thu | Chi | Số dư |
|---|
Tháng này
Tổng thu
0 ₫
Tổng chi
0 ₫
Chênh lệch
0 ₫
Số giao dịch
0
Giao dịch thủ công
| Ngày | Mô tả | Danh mục | Ghi chú | Thu | Chi |
|---|
Nhấn Làm mới để tải dữ liệu WAH! Space
Tháng này
Tổng thu
0 ₫
Tổng chi
0 ₫
Chênh lệch
0 ₫
Số giao dịch
0
Giao dịch WAH! Space
| Ngày | Mô tả | Danh mục | Ghi chú | Thu | Chi |
|---|
Thêm giao dịch
Chi phí cố định hàng tháng
Tự động thêm vào Thu & Chi lúc 00:00 ngày 01 hàng tháng khi mở app.
Chưa có nhóm dịch vụ nào.
| # | Tên | Loại | Vai trò / Chuyên môn | SĐT | Ghi chú |
|---|
| # | Tên gợi nhớ | Tên công ty | Lĩnh vực | Người đại diện | Chức vụ | Người liên hệ | Địa chỉ | MST | SĐT | Ghi chú |
|---|
| # | Tên | Vai trò | Loại | Số dự án | Tổng chi (₫) | Đã thanh toán (₫) | Còn nợ |
|---|
| # | Tên | Vai trò | Số dự án | Tổng chi (₫) | Đã thanh toán (₫) | Còn nợ |
|---|
| # | Dự án | Nhân sự / Đối tác | Hạng mục (IC) | HĐ | BBTL | Ngày ký |
|---|
| # | Nhân sự / Đối tác | Hạng mục (IC) | Chi phí NB (₫) | Trạng thái | Hành động | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên / Gợi nhớ | Công ty | Ngành | Dự án | Tổng giá trị (₫) | Đã ký HĐ (₫) | Pipeline (₫) |
|---|
| # | Dự án | Khách hàng | Ngày quay | HĐ | Giá trị | Đã nhận | Còn nợ |
|---|
| # | Dự án | Khách hàng | Ngày quay | Giá trị | Đã nhận | Còn nợ | Đợt TT tiếp theo | Hạn TT |
|---|
Dự án Won
Chọn một dự án để xem chi tiết
—
✓ WON—
Ngày shoot / Bắt đầu:
Type:
Doanh thu (Chưa VAT)
—
Đã thu từ khách
—
Chi phí dự án
—
VAT phải đóng
—
Margin
—
—
Thu từ khách hàng
HĐ Client
HĐ Nhân sự
Không có vendor cần ký hợp đồng
Chi nhân sự / đối tác
| # | Hạng mục (IC) | SL | Giá khách (₫) | Chi phí NB (₫) | Nhân sự / Đối tác | PIT/VAT | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
Chưa có nhân sự?
Production Timeline
Đã lưu
Live
Tên dự án
Client
Version
V1
Màu: